- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Carl's Jr. (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)
Bánh mì kẹp thịt của Carl's Jr. rất ngon.
Carl's Jr. (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)
Bánh mì kẹp thịt của Carl's Jr. rất ngon.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Âm nhạc như những sợi dây nhỏ rung lên tạo ra giai điệu tuyệt vời.
Carl's Jr. (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)
Carl's Jr. (chuỗi nhà hàng thức ăn nhanh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.