- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
vắc-xin BCG (phòng lao)
vắc-xin BCG (phòng lao)
Vắc-xin BCG là một loại vắc-xin.
vắc-xin BCG (phòng lao)
vắc-xin BCG (phòng lao)
Vắc-xin BCG là một loại vắc-xin.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Cây mầm non mọc lên từ ruộng đồng xanh tươi.
vắc-xin BCG (phòng lao)
vắc-xin BCG (phòng lao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.