- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
nô lệ thẻ tín dụng; con nợ thẻ tín dụng
Anh ấy là một con nợ thẻ tín dụng.
nô lệ thẻ tín dụng; người không trả được nợ thẻ tín dụng
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
nô lệ thẻ tín dụng; con nợ thẻ tín dụng
Anh ấy là một con nợ thẻ tín dụng.
nô lệ thẻ tín dụng; người không trả được nợ thẻ tín dụng
nô lệ thẻ tín dụng; con nợ thẻ tín dụng