- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
ghim; ghim cài áo
Cái kẹp này rất đẹp.
kẹp tóc; kẹp; chốt chặn
Cô ấy dùng kẹp tóc buộc tóc lên.
trạm kiểm soát; chốt chặn; kẹp (tóc/giấy)
Ở đây có một trạm kiểm soát.
ghim; ghim cài áo
Cái kẹp này rất đẹp.
kẹp tóc; kẹp; chốt chặn
Cô ấy dùng kẹp tóc buộc tóc lên.
trạm kiểm soát; chốt chặn; kẹp (tóc/giấy)
Ở đây có một trạm kiểm soát.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.