- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
súng carbine; súng ca-bin
Anh ấy cầm một khẩu súng carbine.
súng carbine; súng ca-bin
Anh ấy cầm một khẩu súng carbine.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Súng ngày xưa làm bằng gỗ, âm đọc gần giống 'thương' (kho).
súng carbine; súng ca-bin
súng carbine; súng ca-bin
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.