- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Karl; Carl (tên người)
中欧洲人的常见名字,男性人名。Ōuzhōu rén de chángjiàn míngzi, nánxìng rénmíng.
Karl là bạn của tôi.
Karl; Carl (tên người)
中欧洲人的常见名字,男性人名。Ōuzhōu rén de chángjiàn míngzi, nánxìng rénmíng.
Karl là bạn của tôi.