- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Karlsruhe (thành phố ở Đức)
Karlsruhe là một thành phố ở Đức.
Karlsruhe (thành phố ở Đức)
Karlsruhe là một thành phố ở Đức.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Karlsruhe (thành phố ở Đức)
Karlsruhe (thành phố ở Đức)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.