- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
dạng hộp mực; kiểu cassette (dùng cho thiết bị có hộp mực/hộp băng)
Đây là một máy ghi âm cassette.
kiểu thẻ; dạng cắm thẻ (thiết kế để cắm thẻ hoặc vé vào)
Đây là một loại máy ghi âm cassette.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
dạng hộp mực; kiểu cassette (dùng cho thiết bị có hộp mực/hộp băng)
Đây là một máy ghi âm cassette.
kiểu thẻ; dạng cắm thẻ (thiết kế để cắm thẻ hoặc vé vào)
Đây là một loại máy ghi âm cassette.
dạng hộp mực; kiểu cassette (dùng cho thiết bị có hộp mực/hộp băng)