- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
khóa cài; móc cài; cài bấm
Cái khóa cài của chiếc túi này bị hỏng rồi.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
khóa cài; móc cài; cài bấm
Cái khóa cài của chiếc túi này bị hỏng rồi.
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
khóa cài; móc cài; cài bấm