- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
ghim; ghim cài áo
Cái chốt này bị hỏng rồi.
chốt; mộng khóa; khớp cài
ghim; ghim cài áo
Cái chốt này bị hỏng rồi.
chốt; mộng khóa; khớp cài
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
ghim; ghim cài áo
ghim; ghim cài áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.