Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
chim cắt; chim ưng cắt
// NGHĨA CHÍNHchim cắt; chim ưng cắt
Chim ưng là một loài chim săn mồi.
chim cắt (họ Falconidae)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.