- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
bị kẹt cứng; kẹt chết
Máy in bị kẹt rồi.
bị kẹt cứng; mắc kẹt hoàn toàn
Máy tính của tôi bị đơ rồi.
bị treo; bị đơ; bị kẹt cứng
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
bị kẹt cứng; kẹt chết
Máy in bị kẹt rồi.
bị kẹt cứng; mắc kẹt hoàn toàn
Máy tính của tôi bị đơ rồi.
bị treo; bị đơ; bị kẹt cứng
bị kẹt cứng; kẹt chết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.