- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
bộ bài; kho thẻ (trong game thẻ bài)
Trong bể thẻ này có rất nhiều thẻ hiếm.
hồ thẻ; banner (tập hợp nhân vật/vật phẩm để quay gacha trong game)
Cái banner này có anh hùng tôi muốn.
bộ bài; kho thẻ (trong game thẻ bài)
Trong bể thẻ này có rất nhiều thẻ hiếm.
hồ thẻ; banner (tập hợp nhân vật/vật phẩm để quay gacha trong game)
Cái banner này có anh hùng tôi muốn.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
bộ bài; kho thẻ (trong game thẻ bài)
bộ bài; kho thẻ (trong game thẻ bài)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.