- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Carlos (tên người)
中一个男性人名,西班牙语和葡萄牙语使用者常用的名字yī gè nánxìng rénmíng, Xībānyáyǔ hé Putaoyáyǔ shǐyòngyǔzhě chángyòng de míngzi
Carlos là bạn của tôi.
Carlos (tên người)
中一个男性人名,西班牙语和葡萄牙语使用者常用的名字yī gè nánxìng rénmíng, Xībānyáyǔ hé Putaoyáyǔ shǐyòngyǔzhě chángyòng de míngzi
Carlos là bạn của tôi.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Carlos (tên người)
Carlos (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.