- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
đồng bộ (video...) theo nhịp nhạc; khớp điểm nhấn âm nhạc
Video này bắt nhịp rất chuẩn.
đồng bộ (video...) theo nhịp nhạc; khớp điểm nhấn âm nhạc
Video này bắt nhịp rất chuẩn.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
đồng bộ (video...) theo nhịp nhạc; khớp điểm nhấn âm nhạc
đồng bộ (video...) theo nhịp nhạc; khớp điểm nhấn âm nhạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.