- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
máy ảnh compact; máy ảnh thẻ
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số nhỏ gọn.
máy ảnh tự động (dành cho người mới); máy ảnh chụp là được
máy ảnh compact; máy ảnh thẻ
Tôi đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số nhỏ gọn.
máy ảnh tự động (dành cho người mới); máy ảnh chụp là được
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
máy ảnh compact; máy ảnh thẻ
máy ảnh compact; máy ảnh thẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.