- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
mâm cặp (đầu kẹp của máy khoan, máy tiện)
Cái mâm cặp này bị hỏng rồi.
mâm cặp (đầu kẹp của máy khoan, máy tiện)
Cái mâm cặp này bị hỏng rồi.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
mâm cặp (đầu kẹp của máy khoan, máy tiện)
mâm cặp (đầu kẹp của máy khoan, máy tiện)