- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
bìa cứng; giấy bìa; (máy in) bị kẹt giấy
Loại bìa cứng này rất dày.
bìa cứng; giấy cứng; (máy in) kẹt giấy
Loại giấy bìa này rất dày.
bìa cứng; giấy bìa; (máy in) bị kẹt giấy
Loại bìa cứng này rất dày.
bìa cứng; giấy cứng; (máy in) kẹt giấy
Loại giấy bìa này rất dày.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
bìa cứng; giấy bìa; (máy in) bị kẹt giấy
bìa cứng; giấy bìa; (máy in) bị kẹt giấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.