- 上thượng(phía trên)
- 卜bốc(bói toán, cắm xuống)
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
calo; kilôcalo
Loại thực phẩm này có hàm lượng calo rất cao.
calo; kilôcalo
Loại thực phẩm này có hàm lượng calo rất cao.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Vật bị kẹt là thứ nằm trên mà không xuống được, bị chặn đứng lại.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
calo; kilôcalo
calo; kilôcalo