- 士sĩ(người quân tử, nắp bình)
- 冖mịch(tấm phủ, miệng bình)
- 业nghiệp(phần thân và đế bình)
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
ấm đất sét; bình gốm
Cái ấm trà gốm này rất đẹp.
ấm đất sét; bình gốm
Cái ấm trà gốm này rất đẹp.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
Chiếc bình (壺) gồm nắp trên, miệng che và phần thân phình rộng bên dưới — hình dáng một cái ấm tích.
ấm đất sét; bình gốm
ấm đất sét; bình gốm