hung hăng; liều lĩnh; bốc đồng; thiếu suy nghĩ(kế thừa)
中做事不小心,太急躁,不考虑后果zuòshì búxiǎoxin、tàijízào、búkǎolǜ hòuguǒ
Anh ấy là một người lỗ mãng.
hung hăng; liều lĩnh; bốc đồng; thiếu suy nghĩ(kế thừa)
中做事不小心,太急躁,不考虑后果zuòshì búxiǎoxin、tàijízào、búkǎolǜ hòuguǒ
Anh ấy là một người lỗ mãng.
hung hăng; liều lĩnh; bốc đồng; thiếu suy nghĩ
hung hăng; liều lĩnh; bốc đồng; thiếu suy nghĩ