- 臣thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)
- 卜bốc(bói toán)
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
đồ dùng trải giường; chăn màn
Bộ ga trải giường này rất thoải mái.
đồ dùng trải giường; chăn màn
Bộ ga trải giường này rất thoải mái.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
đồ dùng trải giường; chăn màn
đồ dùng trải giường; chăn màn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.