- 臣thần(bề tôi, mắt nhìn xuống)
- 卜bốc(bói toán)
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
toa giường nằm (trên tàu hỏa)
Chuyến tàu này có toa giường nằm không?
toa giường nằm (trên tàu hỏa)
Chuyến tàu này có toa giường nằm không?
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Nằm xuống như bề tôi cúi đầu phục tùng, mắt nhìn thấp.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
toa giường nằm (trên tàu hỏa)
toa giường nằm (trên tàu hỏa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.