- 亻nhân(người)
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Sách Sử Ký II (Kinh Thánh)
Sách Sử ký thứ hai là một cuốn sách trong Kinh thánh.
Sách Sử Ký II (Kinh Thánh)
Sách Sử ký thứ hai là một cuốn sách trong Kinh thánh.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
Sách Sử Ký II (Kinh Thánh)
Sách Sử Ký II (Kinh Thánh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.