- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 土thổ(đất)
- 丶chủ(điểm nhỏ (vật nặng))
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
căn bản; hoàn toàn (dùng trong câu phủ định: không hề, chẳng bao giờ)
中根本;从不;完全不gēnběn;cóngbù;wánquán bù
Tôi hoàn toàn chưa từng nghĩ đến chuyện này.
căn bản; hoàn toàn (dùng trong câu phủ định: không hề, chẳng bao giờ)
中根本;从不;完全不gēnběn;cóngbù;wánquán bù
Tôi hoàn toàn chưa từng nghĩ đến chuyện này.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
Vách đá đè xuống đất như một vật nặng đang áp lực từ trên cao.
Rễ cây (根) là phần gỗ cứng chắc nằm sâu dưới đất, không hề dịch chuyển.
căn bản; hoàn toàn (dùng trong câu phủ định: không hề, chẳng bao giờ)
căn bản; hoàn toàn (dùng trong câu phủ định: không hề, chẳng bao giờ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.