- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
từ trước đến nay; (trong câu phủ định) chưa bao giờ
中表示从过去到现在一直;在否定句中表示从未发生过biǎoshì cóng guòqù dào xiànzài yìzhí;zài fǒudìng jù zhōng biǎoshì cóng wèi fāshēng guò
Tôi chưa bao giờ đến Trung Quốc.
luôn luôn; vẫn cứ
中表示从过去到现在一直如此;始终biǎoshì cóng guòqù dào xiànzài yìzhí rúcǐ; shǐzhōng
Anh ấy chưa bao giờ đến muộn.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
từ trước đến nay; (trong câu phủ định) chưa bao giờ
中表示从过去到现在一直;在否定句中表示从未发生过biǎoshì cóng guòqù dào xiànzài yìzhí;zài fǒudìng jù zhōng biǎoshì cóng wèi fāshēng guò
Tôi chưa bao giờ đến Trung Quốc.
luôn luôn; vẫn cứ
中表示从过去到现在一直如此;始终biǎoshì cóng guòqù dào xiànzài yìzhí rúcǐ; shǐzhōng
Anh ấy chưa bao giờ đến muộn.
sớm tối; ngày đêm; (văn) từ sáng sớm đến đêm khuya
中任何时候;总是rènhé shíhou; zǒngshì
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
từ trước đến nay; (trong câu phủ định) chưa bao giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sớm tối; ngày đêm; (văn) từ sáng sớm đến đêm khuya
中任何时候;总是rènhé shíhou; zǒngshì