- 厂hán(vách đá, mái hiên)
- 泉tuyền(suối nguồn)
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
nguyên thủy; sơ khai; ban đầu; nguyên bản
中最早的;未经改变或加工的zuì zǎo de;wèi jīng gǎibiàn huò jiāgōng de
Đây là rừng nguyên sinh.
nguyên bản; gốc; vốn có
中最初的;没有被改变或处理过的zuì chū de;méiyǒu bèi gǎibiàn huò chǔlǐ guò de
nguyên thủy; nguyên sơ; sơ khai
nguyên thủy; sơ khai; ban đầu; nguyên bản
中最早的;未经改变或加工的zuì zǎo de;wèi jīng gǎibiàn huò jiāgōng de
Đây là rừng nguyên sinh.
nguyên bản; gốc; vốn có
中最初的;没有被改变或处理过的zuì chū de;méiyǒu bèi gǎibiàn huò chǔlǐ guò de
nguyên thủy; nguyên sơ; sơ khai
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
nguyên thủy; sơ khai; ban đầu; nguyên bản
nguyên thủy; sơ khai; ban đầu; nguyên bản
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中最早的、没有改变或进化过的zuì zǎo de、méiyǒu gǎibiàn huò jìnhuà guò de
nguyên thủy; ban đầu; nguyên bản; sơ khai
中最早的;没有被改变过的zuì zǎo de;méiyǒu bèi gǎibiàn guò de
Đây là tài liệu gốc.
中最早的、没有改变或进化过的zuì zǎo de、méiyǒu gǎibiàn huò jìnhuà guò de
nguyên thủy; ban đầu; nguyên bản; sơ khai
中最早的;没有被改变过的zuì zǎo de;méiyǒu bèi gǎibiàn guò de
Đây là tài liệu gốc.