- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 取thủ(lấy, nắm lấy)
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
cuối cùng; sau cùng
中在最后;没有改变的结果或决定zài zuìhòu; méiyǒu gǎibiàn de jiéguǒ huò juédìng
Đây là kết quả cuối cùng.
Cuối cùng thì ông ấy cũng đã đến.
cuối cùng; sau cùng
中在最后;没有改变的结果或决定zài zuìhòu; méiyǒu gǎibiàn de jiéguǒ huò juédìng
Đây là kết quả cuối cùng.
Cuối cùng thì ông ấy cũng đã đến.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.
cuối cùng; sau cùng
cuối cùng; sau cùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.