- 木mộc(cây gỗ)
- 九cửu(chín, nhiều)
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
hòa quyện; giao thoa
Xin đừng để tình cảm cá nhân xen lẫn vào công việc.
hòa quyện; giao thoa
Xin đừng để tình cảm cá nhân xen lẫn vào công việc.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
Nhiều loại cây gỗ trộn lẫn nhau tạo nên sự hỗn tạp.
hòa quyện; giao thoa
hòa quyện; giao thoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.