- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 先tiên(trước, dẫn đầu)
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
người tham gia bầu cử; ứng cử viên
Anh ấy là một ứng cử viên.
ứng cử viên; người được chọn
người tham gia bầu cử; ứng cử viên
Anh ấy là một ứng cử viên.
ứng cử viên; người được chọn
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người tham gia bầu cử; ứng cử viên
người tham gia bầu cử; ứng cử viên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.