- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 先tiên(trước, dẫn đầu)
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu; tỷ lệ tham gia bầu cử
Tỷ lệ cử tri đi bầu cử lần này rất cao.
tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu; tỷ lệ tham gia bầu cử
Tỷ lệ cử tri đi bầu cử lần này rất cao.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu; tỷ lệ tham gia bầu cử
tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu; tỷ lệ tham gia bầu cử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.