tham gia; tham dự(kế thừa)
中加入;参加某件事情jiāruò; cānjiā mǒu jiàn shìqing
Bạn có tham gia hoạt động này không?
tham gia; tham dự(kế thừa)
中加入;参加某件事情jiāruò; cānjiā mǒu jiàn shìqing
Bạn có tham gia hoạt động này không?
tham gia; tham dự
tham gia; tham dự
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.