- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
khắp nơi trên thế giới; các nơi trên thế giới
Anh ấy nhìn xung quanh.
khắp nơi trên thế giới; các nơi trên thế giới
Anh ấy nhìn xung quanh.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.