- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
nằm ngửa dang tứ chi [thành ngữ]
Anh ấy nằm ngửa ra đất.
nằm ngửa dang tứ chi [thành ngữ]
Anh ấy nằm ngửa ra đất.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Người ngẩng đầu nhìn lên cao là tư thế ngưỡng mộ, tôn kính.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Người ngẩng đầu nhìn lên cao là tư thế ngưỡng mộ, tôn kính.
Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
nằm ngửa dang tứ chi [thành ngữ]
nằm ngửa dang tứ chi [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.