- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
số tứ nguyên (quaternion, toán học)
Quaternion rất hữu ích trong đồ họa máy tính.
số tứ nguyên (quaternion, toán học)
Quaternion rất hữu ích trong đồ họa máy tính.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
số tứ nguyên (quaternion, toán học)
số tứ nguyên (quaternion, toán học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.