- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
đồng tiền tứ xuất văn (đồng tiền đúc thời Hán Linh Đế, có lỗ vuông ở giữa và bốn đường kẻ tỏa ra từ bốn góc của lỗ vuông)
đồng tiền tứ xuất văn (đồng tiền đúc thời Hán Linh Đế, có lỗ vuông ở giữa và bốn đường kẻ tỏa ra từ bốn góc của lỗ vuông)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.
Tiền (钱) là vật bằng kim loại nhỏ bé dùng để trao đổi hàng hóa.
đồng tiền tứ xuất văn (đồng tiền đúc thời Hán Linh Đế, có lỗ vuông ở giữa và bốn đường kẻ tỏa ra từ bốn góc của lỗ vuông)
đồng tiền tứ xuất văn (đồng tiền đúc thời Hán Linh Đế, có lỗ vuông ở giữa và bốn đường kẻ tỏa ra từ bốn góc của lỗ vuông)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.