- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn phép tính cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia)
Bốn phép tính là nền tảng của toán học.
bốn phép tính cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia)
Bốn phép tính là nền tảng của toán học.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Quy tắc là dùng dao khắc lên tài vật để lập ra khuôn phép ràng buộc mọi người.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
bốn phép tính cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia)
bốn phép tính cơ bản (cộng, trừ, nhân, chia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.