- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
pin AAA; pin tiểu
Làm ơn cho tôi một cục pin AAA.
pin cỡ AA (pin số 4)
pin AAA; pin tiểu
Làm ơn cho tôi một cục pin AAA.
pin cỡ AA (pin số 4)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
pin AAA; pin tiểu
pin AAA; pin tiểu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.