- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
xung quanh; bốn phía; khắp nơi xung quanh
中周围的四个方向;四面;周围zhōuweí de sì ge fāngxiàng; sìmiàn; zhōuweí
Xung quanh rất yên tĩnh.
xung quanh; bốn phía; khắp nơi xung quanh
中周围的四个方向;四面;周围zhōuweí de sì ge fāngxiàng; sìmiàn; zhōuweí
Xung quanh rất yên tĩnh.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
xung quanh; bốn phía; khắp nơi xung quanh
xung quanh; bốn phía; khắp nơi xung quanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.