- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn thanh điệu (trong tiếng Hán Trung cổ): bình thanh, thượng thanh, khứ thanh và nhập thanh
Tiếng Hán có bốn thanh điệu.
bốn thanh điệu của tiếng Quan Thoại hiện đại (bình, thượng, khứ, nhập)
bốn thanh điệu (trong tiếng Hán Trung cổ): bình thanh, thượng thanh, khứ thanh và nhập thanh
Tiếng Hán có bốn thanh điệu.
bốn thanh điệu của tiếng Quan Thoại hiện đại (bình, thượng, khứ, nhập)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
bốn thanh điệu (trong tiếng Hán Trung cổ): bình thanh, thượng thanh, khứ thanh và nhập thanh
bốn thanh điệu (trong tiếng Hán Trung cổ): bình thanh, thượng thanh, khứ thanh và nhập thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.