- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bốn đội mạnh nhất; tứ cường
Họ là một trong bốn đội mạnh nhất.
bốn đội mạnh nhất; tứ cường
Họ là một trong bốn đội mạnh nhất.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
bốn đội mạnh nhất; tứ cường
bốn đội mạnh nhất; tứ cường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.