- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bán kết
Họ đã vào bán kết.
bán kết
Họ đã vào bán kết.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Con sâu cứng đầu như cánh cung căng mạnh – đó là sức mạnh kiên cường.
Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.
bán kết
bán kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.