- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
bước đi khoan thai; dáng đi chậm rãi từng bước vuông vức
Anh ấy bước đi với những bước chậm rãi.
bước đi khoan thai; dáng đi chậm rãi từng bước vuông vức
Anh ấy bước đi với những bước chậm rãi.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Bước đi là hai bàn chân, một trên một dưới, nối tiếp nhau tiến về phía trước.
bước đi khoan thai; dáng đi chậm rãi từng bước vuông vức
bước đi khoan thai; dáng đi chậm rãi từng bước vuông vức
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.