- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tetrachloroethylene
Tetrachloroethylene là một hợp chất hữu cơ.
tetrachloroethylene
Tetrachloroethylene là một hợp chất hữu cơ.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
tetrachloroethylene
tetrachloroethylene
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.