- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
coi bốn biển là nhà (sống phóng khoáng, không câu nệ quê hương) [thành ngữ]
Anh ấy thích đi khắp nơi, coi bốn bể là nhà.
coi bốn biển là nhà; sống phiêu bạt khắp nơi [thành ngữ]
Anh ấy thích du lịch, đi đâu cũng như ở nhà.
coi bốn biển là nhà; sống phiêu bạt không cố định [thành ngữ]
coi bốn biển là nhà (sống phóng khoáng, không câu nệ quê hương) [thành ngữ]
Anh ấy thích đi khắp nơi, coi bốn bể là nhà.
coi bốn biển là nhà; sống phiêu bạt khắp nơi [thành ngữ]
Anh ấy thích du lịch, đi đâu cũng như ở nhà.
coi bốn biển là nhà; sống phiêu bạt không cố định [thành ngữ]
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
coi bốn biển là nhà (sống phóng khoáng, không câu nệ quê hương) [thành ngữ]
coi bốn biển là nhà (sống phóng khoáng, không câu nệ quê hương) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích đi khắp nơi.
coi bốn biển là nhà; tha hương khắp nơi [thành ngữ]
Anh ấy thích đi khắp nơi.
coi bốn biển là nhà; tha hương khắp nơi [thành ngữ]