- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
hạ sĩ quan cấp bốn; trung sĩ nhất
Anh ấy là một hạ sĩ quan cấp bốn.
hạ sĩ quan cấp bốn; trung sĩ nhất
Anh ấy là một hạ sĩ quan cấp bốn.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Cấp bậc như sợi tơ nối tiếp nhau, từng bước đạt tới tầm cao hơn.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
hạ sĩ quan cấp bốn; trung sĩ nhất
hạ sĩ quan cấp bốn; trung sĩ nhất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.