- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
không gian bốn chiều
không gian bốn chiều
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.
không gian bốn chiều
không gian bốn chiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.