- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
tư thế plank thấp (tư thế yoga chống bốn chi)
Tư thế bốn chi chống đỡ là một trong những tư thế yoga.
tư thế plank thấp (tư thế yoga chống bốn chi)
Tư thế bốn chi chống đỡ là một trong những tư thế yoga.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Một bàn tay cầm cành cây — hình ảnh của sự chống đỡ, phân nhánh.
Dùng tay chống đỡ để giữ vững không bị ngã.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
tư thế plank thấp (tư thế yoga chống bốn chi)
tư thế plank thấp (tư thế yoga chống bốn chi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.