- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
thằn lằn
Thằn lằn là một loài bò sát.
thằn lằn
Thằn lằn là một loài bò sát.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
Con rắn là loài bò sát thuộc họ sâu bọ, âm 'đà' gợi tiếng rít của nó.
thằn lằn
thằn lằn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.