- 囗vi(cái khung, bao quanh)
- 儿nhân(người, chân)
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
làm tròn số (bỏ 4 trở xuống, làm tròn lên từ 5)
Xin hãy làm tròn số này.
làm tròn số (bỏ 4, gộp từ 5) [thành ngữ]
làm tròn số (bỏ 4 trở xuống, làm tròn lên từ 5)
Xin hãy làm tròn số này.
làm tròn số (bỏ 4, gộp từ 5) [thành ngữ]
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Số năm được khắc giữa hai vạch ngang, tượng hình cách đếm ngón tay thời cổ đại.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
làm tròn số (bỏ 4 trở xuống, làm tròn lên từ 5)
làm tròn số (bỏ 4 trở xuống, làm tròn lên từ 5)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.